Danh Sách Bệnh Nhân Được Trợ Giúp Xã Hội Năm 2019

Tháng 1/2019

STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH ĐỊA CHỈ SỐ TIỀN DIỄN GIẢI
1 NGUYỄN NGỌC MINH KHANG 2018 Lâm Đồng                56,044,000 Viện phí
2 NGUYỄN HỒNG HƯNG 2012 Đồng Nai                89,275,943 Viện phí
3 PHAN NGỌC AN NHIÊN 2017 Bình Dương                79,440,234 Viện phí
4 ĐẶNG VĂN PHONG 2018 Thành phố Hồ Chí Minh                22,994,081 Viện phí
5 NGUYỄN THỊ TUYẾT HÂN 2017 Bình Thuận                56,044,000 Viện phí
6 LÊ THỊ NGỌC YẾN 2010 Đồng Nai                70,964,600 Viện phí
7 ĐẶNG PHẠM BẢO UYÊN 2018 Kiên Giang                54,527,286 Viện phí
8 ĐẶNG MINH NHẬT 2017 Nghệ An                44,921,000 Viện phí
9 NGUYỄN NHẬT AN 2007 Bình Dương                99,397,400 Viện phí
10 PHAN VÕ NGỌC BÌNH AN 2017 Tiền Giang                44,921,000 Viện phí
11 PHẠM TRUNG HIẾU 2005 Sóc Trăng                51,926,000 Viện phí
12 HUỲNH PHÚC ĐẠT 2018 Phú Yên                24,921,000 Viện phí
13 TRẦN THU DUYÊN 2016 Đồng Nai                51,360,716 Viện phí
14 NGUYỄN THANH NAM 1967 Thành phố Hồ Chí Minh                  9,337,787 Viện phí
15 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 1986 Thành phố Hồ Chí Minh                    396,061 Viện phí
TỔNG           756,471,108

Tháng 2/2019

STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH ĐỊA CHỈ SỐ TIỀN DIỄN GIẢI
1 LƯƠNG ANH VŨ 2013 Thanh Hoá                     66,407,890 Viện phí
2 CHÂU THIÊN BẢO 2018 Bình Dương                     56,476,000 Viện phí
3 TRẦN THỊ VÂN 1947 Bà rịa – Vũng tàu                           515,365 Viện phí
TỔNG           123,399,255

Tháng 3/2019

STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH ĐỊA CHỈ SỐ TIỀN DIỄN GIẢI
1 NGUYỄN PHƯƠNG GIA NGHI 2017 Lâm Đồng                          53,119,000 Viện phí
2 NGUYỄN ĐĂNG VŨ 2018 Quảng Nam                          42,107,000 Viện phí
3 NGUYỄN TẤN KHANG 2014 Tây Ninh                          50,981,100 Viện phí
4 TRẦN MINH KHANG 2017 Gia Lai                          54,953,000 Viện phí
5 TIỀN TRỊNH NGỌC VY 2018 Thành phố Hồ Chí Minh                          45,459,900 Viện phí
6 NGÔ THIỆN KIẾN 2013 Đồng Nai                          54,082,900 Viện phí
7 NGUYỄN MINH HIẾU 2018 Sóc Trăng                          54,082,900 Viện phí
8 HUỲNH PHÚ QUÝ 1948 Thành phố Hồ Chí Minh                          19,000,000 Viện phí
9 TRẦN ĐẠI HẢI 1972 Thành phố Hồ Chí Minh                          16,278,000 Viện phí
10 PHẠM NGỌC TÂN 1956 Thành phố Hồ Chí Minh                            2,355,019 Viện phí
11 VÕ THỊ LAN 1930 Thành phố Hồ Chí Minh                            7,763,511 Viện phí
TỔNG               400,182,330

Tháng 4/2019

STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH ĐỊA CHỈ SỐ TIỀN DIỄN GIẢI
1 TRỊNH HOÀNG PHÚC 2015 Thanh Hoá                          80,487,737 Viện phí
2 TRẦN DUY MINH KHÔI 2013 Bình Dương                          39,876,916 Viện phí
3 ĐỖ LÊ QUỐC HUY 2018 Lâm Đồng                          63,000,000 Viện phí
4 THẠCH THỊ KHẢ HÂN 2019 Trà Vinh                          50,951,559 Viện phí
5 LÝ HOÀNG HÀ 2019 Đắk Lắk                          30,459,900 Viện phí
6 TRIỆU HUỲNH MINH HY 2018 Tây Ninh                          64,286,335 Viện phí
7 NGUYỄN CÁT TIÊN 2019 Khánh Hòa                          31,142,417 Viện phí
8 PHẠM NGUYỄN THIÊN ÂN 2017 Thành phố Đà Nẵng                          40,000,000 Viện phí
9 NGUYỄN THỊ BẢO HÂN 2013 Tây Ninh                          76,863,770 Viện phí
10 LA NGỌC TỪƠNG VY 2018 Quảng Nam                          53,119,000 Viện phí
11 NGUYỄN THỊ THANH 1951 Vĩnh Long                          17,749,731 Viện phí
12 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 1997 Đắk Lắk                          56,691,000 Viện phí
13 NGUYỄN THANH TIẾN 2018 An Giang                          51,991,147 Viện phí
14 TRANG VĂN QUÝ 1930 Thành phố Hồ Chí Minh                          12,224,072 Viện phí
TỔNG               668,843,584